咙唌 lóng xián Pinyin: lóng xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马嘶叫。 Cấu tạo: 嚨 (lung) + 唌Pinyinlóng xiánCấu tạo嚨 + 唌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.马嘶叫。 Từ liên quan Gần nghĩa唌唌 · 唌1. · 唌2. · 咙咙 · 咙喉 · 咙胡 · 嚨哅 · 嚨喉