嚨胡 lóng hú · lung hồ Hán Việt: lung hồ · Pinyin: lóng hú Tổng quan Cấu tạo: 嚨 (lung) + 胡 (hồ)Pinyinlóng húHán Việtlung hồCấu tạo嚨 + 胡 · lung + hồ nghĩa thành phần: lung + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喉咙。Tân Hoa Tự Điển 1.喉咙。