吒叉

zhà chā trá xoa

Hán Việt: trá xoa · Pinyin: zhà chā

Tổng quan

ai tay chà vào nhau, ý xun xoe. sá xoa sá xoa ☆Hai tay chà vào nhau, ý xun xoe.

Cấu tạo: (trá) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai tay chà vào nhau, ý xun xoe. sá xoa sá xoa ☆Hai tay chà vào nhau, ý xun xoe.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叉手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叉手。