吒呀 zhà ya · trá nha Hán Việt: trá nha · Pinyin: zhà ya Tổng quan Cấu tạo: 吒 (trá) + 呀 (nha)Pinyinzhà yaHán Việttrá nhaCấu tạo吒 + 呀 · trá + nha nghĩa thành phần: trá + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张口貌。Tân Hoa Tự Điển 1.张口貌。