咤王 trá vương Hán Việt: trá vương Tổng quan trá vương (人名)罽膩吒王之略稱。☸ Cấu tạo: 咤 (trá) + 王 (vương)Hán Việttrá vươngCấu tạo咤 + 王 · trá + vương nghĩa thành phần: trá + vương Nghĩa ViệtCihui trá vương (人名)罽膩吒王之略稱。☸