咧嘴

liě zuǐ

Pinyin: liě zuǐ

Tổng quan

cười toe toét

Cấu tạo: + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười toe toét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴微張,嘴角向兩邊伸展。如:「他正要咧嘴挖苦哥哥時,卻看到媽媽白了他一眼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向两边延伸嘴角龇牙~ㄧ咧开嘴笑起来。

Eng

  • CC-CEDICT to grin
  • Cihui to grin