諮且 zī qiě · ti thả Hán Việt: ti thả · Pinyin: zī qiě Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 且 (thả)Pinyinzī qiěHán Việtti thảCấu tạo諮 + 且 · ti + thả nghĩa thành phần: ti + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"咨趄"; 犹豫徘徊貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咨趄"。 2.犹豫徘徊貌。