諮命

zī mìng ti mệnh

Hán Việt: ti mệnh · Pinyin: zī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《尚书》记尧舜任命或询问臣工,句首多冠以"咨",故后世以"咨命"指天子之命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《尚书》记尧舜任命或询问臣工,句首多冠以"咨",故后世以"咨命"指天子之命。