諮對 zī duì · ti đối Hán Việt: ti đối · Pinyin: zī duì Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 對 (đối)Pinyinzī duìHán Việtti đốiCấu tạo諮 + 對 · ti + đối nghĩa thành phần: ti + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 召问应对。Tân Hoa Tự Điển 1.召问应对。