諮惋

zī wǎn ti oản

Hán Việt: ti oản · Pinyin: zī wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹惜。