諮欷 zī xī · ti hi Hán Việt: ti hi · Pinyin: zī xī Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 欷 (hi)Pinyinzī xīHán Việtti hiCấu tạo諮 + 欷 · ti + hi nghĩa thành phần: ti + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感叹;赞叹。Tân Hoa Tự Điển 1.感叹;赞叹。