咨欷

zī xīti hi

Hán Việt: ti hi · Pinyin: zī xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.感叹; 赞叹。

Cấu tạo: 諮 (ti) + 欷 (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.感叹; 赞叹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咨商 · 咨嗟 · 咨客 · 咨扣 · 咨文 · 咨諏 · 咨询 · 咨请