諮注 zī zhù · ti chú Hán Việt: ti chú · Pinyin: zī zhù Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 注 (chú)Pinyinzī zhùHán Việtti chúCấu tạo諮 + 注 · ti + chú nghĩa thành phần: ti + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓载入官牒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓载入官牒。