諮考

zī kǎo ti khảo

Hán Việt: ti khảo · Pinyin: zī kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 询问查考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.询问查考。