諮訪 ti phóng Hán Việt: ti phóng Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 訪 (phóng)Hán Việtti phóngCấu tạo諮 + 訪 · ti + phóng nghĩa thành phần: ti + phóng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咨詢商議。《三國志.卷一一.魏書.袁渙傳》:「術每有所咨訪,渙常正議,術不能抗,然敬之不敢不禮也。」