咨諏

ti tưu

Hán Việt: ti tưu

Tổng quan

hỏi; hỏi thăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

詢問。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「陛下亦宜自謀,以諮諏善道,察納雅言,深追先帝遺詔。」《明史.卷一八九.列傳.李文祥》:「更博選大臣,諮諏治理,推心委任,不復嫌疑,然後體統正而近習不得肆也。」

Cấu tạo: 諮 (ti) + 諏 (tưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏi han

Từ liên quan

Gần nghĩa

咨商 · 咨嗟 · 咨客 · 咨扣 · 咨文 · 咨询 · 咨请 · 咨诹