咨谋 tư mưu Hán Việt: tư mưu Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 谋 (mưu)Hán Việttư mưuCấu tạo咨 + 谋 · tư + mưu nghĩa thành phần: tư + mưu