咨請

zī qǐng tư thỉnh

Hán Việt: tư thỉnh · Pinyin: zī qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.公文用語。平行單位間互相商請意見。 2.法條用語。例如總統根據《憲法》第69條咨請立法院召開臨時會。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具文呈请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.具文呈请。

Eng

  • CC-CEDICT to formally request (by means of an official communication 咨文[zi1 wen2])
  • Cihui 咨請 īqǐng* v. <wr.> 1. make an official request 2. seek official opinions
  • Cihui to formally request (by means of an official communication 咨文)