諮諏 zī zōu · ti tưu Hán Việt: ti tưu · Pinyin: zī zōu Tổng quan hỏi: hỏi thăm Cấu tạo: 諮 (ti) + 諏 (tưu)Pinyinzī zōuHán Việtti tưuCấu tạo諮 + 諏 · ti + tưu nghĩa thành phần: ti + tưu Nghĩa ViệtCihui hỏi: hỏi thămMainlandTân Hoa Tự Điển 咨询商议陛下亦宜自谋,以咨诹善道。