諮謀 zī móu · ti mưu Hán Việt: ti mưu · Pinyin: zī móu Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 謀 (mưu)Pinyinzī móuHán Việtti mưuCấu tạo諮 + 謀 · ti + mưu nghĩa thành phần: ti + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨论商酌。Tân Hoa Tự Điển 1.讨论商酌。EngCihui 咨謀 īmóu v. take counsel with