諮賞 ti thưởng Hán Việt: ti thưởng Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 賞 (thưởng)Hán Việtti thưởngCấu tạo諮 + 賞 · ti + thưởng nghĩa thành phần: ti + thưởng