諮述 zī shù · ti thuật Hán Việt: ti thuật · Pinyin: zī shù Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 述 (thuật)Pinyinzī shùHán Việtti thuậtCấu tạo諮 + 述 · ti + thuật nghĩa thành phần: ti + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞叹述说;称道。Tân Hoa Tự Điển 1.赞叹述说;称道。