咪呀 mī ya · mễ nha Hán Việt: mễ nha · Pinyin: mī ya Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 呀 (nha)Pinyinmī yaHán Việtmễ nhaCấu tạo咪 + 呀 · mễ + nha nghĩa thành phần: mễ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。