咪嘴 mī zuǐ · mễ chủy Hán Việt: mễ chủy · Pinyin: mī zuǐ Tổng quan hát nhép Cấu tạo: 咪 (mễ) + 嘴 (chủy)Pinyinmī zuǐHán Việtmễ chủyCấu tạo咪 + 嘴 · mễ + chủy nghĩa thành phần: mễ + chủy Nghĩa ViệtCihui hát nhépEngCC-CEDICT to lip-syncCihui to lip-sync