咪嘴

mī zuǐmễ chủy

Hán Việt: mễ chủy · Pinyin: mī zuǐ

Tổng quan

hát nhép

Cấu tạo: 咪 (mễ) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hát nhép

Eng

  • Cihui to lip-sync

Từ liên quan

Gần nghĩa

咪咪 · 咪唑 · 嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头