咪家 mễ gia Hán Việt: mễ gia Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 家 (gia)Hán Việtmễ giaCấu tạo咪 + 家 · mễ + gia nghĩa thành phần: mễ + gia Nghĩa EngCihui 咪家 ījiā pr. <topo.> we; us