咪家

mễ gia

Hán Việt: mễ gia

Tổng quan

Cấu tạo: 咪 (mễ) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúng ta
  • Biên soạn pr. <topo.> we; us

Eng

  • Cihui 咪家 ījiā pr. <topo.> we; us
  • Tần suất từ pr. <topo.> we; us

Từ liên quan

Gần nghĩa

咪咪 · 咪唑 · 咪嘴 · 家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严