咪洛芬 mễ lạc phân Hán Việt: mễ lạc phân Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 洛 (lạc) + 芬 (phân)Hán Việtmễ lạc phânCấu tạo咪 + 洛 + 芬 · mễ + lạc + phân nghĩa thành phần: mễ + lạc + phân Nghĩa EngCihui miroprofen