咪表 mī biǎo · mễ biểu Hán Việt: mễ biểu · Pinyin: mī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 咪 (mễ) + 表 (biểu)Pinyinmī biǎoHán Việtmễ biểuCấu tạo咪 + 表 · mễ + biểu nghĩa thành phần: mễ + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在城市街道边设置的停车计时收费器。