咫書

zhǐ shūchỉ thư

Hán Việt: chỉ thư · Pinyin: zhǐ shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.咫尺之书。

Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 書 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函