咫步 zhǐ bù·chỉ bộ Hán Việt: chỉ bộ · Pinyin: zhǐ bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.短距离。 Cấu tạo: 咫 (chỉ) + 步 (bộ)Pinyinzhǐ bùHán Việtchỉ bộCấu tạo咫 + 步 · chỉ + bộ nghĩa thành phần: chỉ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.短距离。 Từ liên quan Gần nghĩa咫尺 · 步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨