咬人 yǎo rén·giảo nhân Hán Việt: giảo nhân · Pinyin: yǎo rén Tổng quan cắn người Cấu tạo: 咬 (giảo) + 人 (nhân)Pinyinyǎo rénHán Việtgiảo nhânTừ loạiđộngCấu tạo咬 + 人 · giảo + nhân nghĩa thành phần: giảo + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắn ngườiVietPhrases cắn ngườiTần suất từ cắn ngườiĐứcHandedict Menschen beißen Từ liên quan Gần nghĩa咬人的狗 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事