咬傷

yǎo shānggiảo thương

Hán Việt: giảo thương · Pinyin: yǎo shāng

Tổng quan

vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)

Cấu tạo: 咬 (giảo) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắn bị thương
  • Google Alex v6 vết cắn
  • Tần suất từ vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)
  • Biên soạn r.v. wound by biting; bite

Eng

  • JMdict bite wound
  • JMdict bite
  • Cihui bite (e.g. snake bite, mosquito bite)
  • Tần suất từ r.v. wound by biting; bite

Đức

  • Handedict Bissen

ja

  • JMdict 咬傷(こうしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號