咬傷
giảo thương
Hán Việt: giảo thương · Pinyin: yǎo shāng
Tổng quan
vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)
Nghĩa
Việt
- Cihui vết cắn (ví dụ: rắn cắn, muỗi đốt)
Eng
- CC-CEDICT bite (e.g. snake bite, mosquito bite)
- Cihui bite (e.g. snake bite, mosquito bite)
ja
- JMdict bite wound|bite