咬吐 yǎo tǔ · giảo thổ Hán Việt: giảo thổ · Pinyin: yǎo tǔ Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 吐 (thổ)Pinyinyǎo tǔHán Việtgiảo thổCấu tạo咬 + 吐 · giảo + thổ nghĩa thành phần: giảo + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬字吐音,发音。Tân Hoa Tự Điển 1.咬字吐音,发音。