咬哇 yǎo wa · giảo oa Hán Việt: giảo oa · Pinyin: yǎo wa Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 哇 (oa)Pinyinyǎo waHán Việtgiảo oaCấu tạo咬 + 哇 · giảo + oa nghĩa thành phần: giảo + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指俚俗靡曼的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.指俚俗靡曼的音乐。