咬嚙
giảo giảo
Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: yǎo niè
Tổng quan
gặm nhấm | biến thể của 咬嚙|咬啮
Nghĩa
Việt
- Cihui gặm nhấm | biến thể của 咬嚙|咬啮
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咬。比喻缠住不放,再三恳求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.咬。比喻缠住不放,再三恳求。
Eng
- CC-CEDICT to gnaw
- CC-CEDICT variant of 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]|to gnaw
- Cihui to gnaw