咬啮
giảo giảo
Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: yǎo niè
Tổng quan
biến thể của 咬嚙
1.咬。比喻缠住不放,再三恳求。
Nghĩa
Việt
- Cihui gặm nhấm
- Cihui 咬啮
- Biên soạn v. gnaw
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.咬。比喻缠住不放,再三恳求。
Eng
- Cihui to gnaw
Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: yǎo niè
biến thể của 咬嚙
1.咬。比喻缠住不放,再三恳求。