niè1 giảo

Hán Việt: giảo · Pinyin: niè1

Tổng quan

gặm mòn

嚙咋 · 嚙咬 · 嚙啃 · 嚙啖 · 嚙噬 · 嚙嚼 · 嚙心 · 嚙指

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinniè1
Hán Việtgiảo
Quảng Đôngjit3
Mân Nam
Nhật BảnGOU
Hàn Quốc
Chú âmㄋㄧㄝˋ
Phản thiết五巧切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cũng như chữ [齩].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「齧」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚙niè1.见"啮"。

Eng

  • CC-CEDICT to gnaw|to erode

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】五巧切。與齩䶧咬𠀤同。齧骨也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 噛 · 啮 · 噛 · 囓 · 齧 · 啮 · 囓 · 齧 · 啮