咬嘴

yǎo zuǐ giảo chủy

Hán Việt: giảo chủy · Pinyin: yǎo zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搬弄是非。《四遊記.西遊記.第二四回》:「你這個咬嘴的人,把師父吩咐於你,你明日沒有師父還我,老孫實不容你。」也作「咬舌頭」、「咬舌根」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬弄是非; 拗口。不顺口; 烟嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄是非。 2.拗口。不顺口。 3.烟嘴。

Eng

  • Cihui 咬嘴 ǎozuǐ v.o. 1. be difficult to articulate 2. <topo.> sow discord