咬子 giảo tử Hán Việt: giảo tử Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 子 (tử)Hán Việtgiảo tửCấu tạo咬 + 子 · giảo + tử nghĩa thành phần: giảo + tử Nghĩa EngCihui 咬子 yǎozi n. sth. to chew on by a teething child