咬手
giảo thủ
Hán Việt: giảo thủ · Pinyin: yǎo shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冬日冷風吹襲指掌,有如割刺,稱為「咬手」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棘手,难办。
- Tân Hoa Tự Điển 1.棘手,难办。
Eng
- Cihui 咬手 ǎoshǒu v.o. <topo.> 1. prick the hand 2. be expensive