咬扯 yǎo chě · giảo xả Hán Việt: giảo xả · Pinyin: yǎo chě Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 扯 (xả)Pinyinyǎo chěHán Việtgiảo xảCấu tạo咬 + 扯 · giảo + xả nghĩa thành phần: giảo + xả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀扯,牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.攀扯,牵连。