咬扳 yǎo bān · giảo ban Hán Việt: giảo ban · Pinyin: yǎo bān Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 扳 (ban)Pinyinyǎo bānHán Việtgiảo banCấu tạo咬 + 扳 · giảo + ban nghĩa thành phần: giảo + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受审或遭诘问时牵扯诬陷他人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受审或遭诘问时牵扯诬陷他人。