咬斷

yǎo duàn giảo đoạn

Hán Việt: giảo đoạn · Pinyin: yǎo duàn

Tổng quan

cắn đứt

Cấu tạo: (giảo) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắn đứt

Eng

  • Cihui 咬斷 ǎoduàn* r.v. break by biting/chewing with the teeth; bite