咬瓦 yǎo wǎ · giảo ngõa Hán Việt: giảo ngõa · Pinyin: yǎo wǎ Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 瓦 (ngõa)Pinyinyǎo wǎHán Việtgiảo ngõaCấu tạo咬 + 瓦 · giảo + ngõa nghĩa thành phần: giảo + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻乏味。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻乏味。