咬痕 yǎo hén · giảo ngân Hán Việt: giảo ngân · Pinyin: yǎo hén Tổng quan vết sẹo cắn Cấu tạo: 咬 (giảo) + 痕 (ngân)Pinyinyǎo hénHán Việtgiảo ngânCấu tạo咬 + 痕 · giảo + ngân nghĩa thành phần: giảo + ngân Nghĩa ViệtCihui vết sẹo cắnEngCC-CEDICT bite scarCihui bite scar