咬盞

yǎo zhǎn giảo trản

Hán Việt: giảo trản · Pinyin: yǎo zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (trản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓茶汤烹至沸腾,茶沫与茶器边缘相凝而不溢出的程度,为咬盏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓茶汤烹至沸腾,茶沫与茶器边缘相凝而不溢出的程度,为咬盏。