咬盞 yǎo zhǎn · giảo trản Hán Việt: giảo trản · Pinyin: yǎo zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 盞 (trản)Pinyinyǎo zhǎnHán Việtgiảo trảnCấu tạo咬 + 盞 · giảo + trản nghĩa thành phần: giảo + trản