咬筋
giảo cân
Hán Việt: giảo cân · Pinyin: yǎo jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颊部的咀嚼肌; 喻指韧性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颊部的咀嚼肌。 2.喻指韧性。
Eng
- Cihui 咬筋 ǎojīn n. maxillary muscle
ja
- JMdict masseter muscle
Hán Việt: giảo cân · Pinyin: yǎo jīn