咬蛆兒

yǎo qū ér giảo thư nhi

Hán Việt: giảo thư nhi · Pinyin: yǎo qū ér

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (thư) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚼蛆→言乱语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嚼蛆→言乱语。