咬蛆兒 yǎo qū ér · giảo thư nhi Hán Việt: giảo thư nhi · Pinyin: yǎo qū ér Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 蛆 (thư) + 兒 (nhi)Pinyinyǎo qū érHán Việtgiảo thư nhiCấu tạo咬 + 蛆 + 兒 · giảo + thư + nhi nghĩa thành phần: giảo + thư + nhi