咬釘 giảo đinh Hán Việt: giảo đinh Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 釘 (đinh)Hán Việtgiảo đinhCấu tạo咬 + 釘 · giảo + đinh nghĩa thành phần: giảo + đinh Nghĩa EngCihui 咬釘 ǎodīng n. rivet