咬龜 giảo quy Hán Việt: giảo quy Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 龜 (quy)Hán Việtgiảo quyCấu tạo咬 + 龜 · giảo + quy nghĩa thành phần: giảo + quy Nghĩa EngCihui 咬龜 ǎoguī n. loggerhead; large sea turtle