咭叮

jī dīng

Pinyin: jī dīng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。金属碰击声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。金属碰击声。