咭叮 jī dīng Pinyin: jī dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。金属碰击声。 Cấu tạo: 咭 + 叮 (đinh)Pinyinjī dīngCấu tạo咭 + 叮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。金属碰击声。 Từ liên quan Gần nghĩa叮叮 · 叮咚 · 叮咛 · 叮咬 · 叮嘱 · 叮噹 · 叮嚀 · 叮声